đăng ký
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi tên, ghi danh vào một danh sách chính thức: Hành động làm thủ tục để được công nhận, ghi nhận thông tin cá nhân hoặc tổ chức vào một hệ thống, hồ sơ do cơ quan có thẩm quyền quản lý.
- Khai báo thông tin theo quy định: Việc thông báo cho cơ quan nhà nước hoặc tổ chức về một sự việc, quyền lợi, hoặc tài sản để được pháp luật công nhận và bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sinh viên mới cần đăng ký học phần trong tuần đầu tiên của học kỳ.
- Mọi công dân đều phải đăng ký khai sinh khi trẻ được sinh ra.
- Chúng tôi đã đăng ký thương hiệu này tại Cục Sở hữu trí tuệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đăng ký tạm trú": khai báo nơi ở tạm thời với chính quyền địa phương.
- Người từ tỉnh khác đến làm việc dài ngày phải đăng ký tạm trú.
- "đăng ký ý kiến": (cách dùng trang trọng) chính thức nêu lên quan điểm, lập trường của mình.
- Đại biểu đăng ký ý kiến phát biểu về dự thảo luật.
Biến thể và từ gần giống
- Đăng kí: Đây là cách viết khác, cùng nghĩa với "đăng ký", thường được dùng phổ biến hơn.
- Sự đăng ký (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình đăng ký.
- Thủ tục sự đăng ký kết hôn khá đơn giản.
- Đăng bạ (danh từ, ít dùng): Sổ sách để ghi chép, đăng ký chính thức (như đăng bạ điền thổ).
Từ đồng nghĩa
- Ghi danh: Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, khóa học.
- Khai báo: Hành động khai thông tin, có thể mang tính bắt buộc với cơ quan quản lý.
- Kê khai: Thường dùng trong lĩnh vực thuế, tài sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ tách rời phổ biến trực tiếp với "đăng ký". Hành động này thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp hoặc được bổ nghĩa bởi một cụm từ chỉ mục đích.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "đăng ký".)
- x. đăng kí.